Cẩu Tadano 25 tấn là một trong những dòng cẩu bánh lốp Nhật Bản được thuê nhiều nhất tại các khu công nghiệp TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai. Với tải trọng nâng 25.000 kg, chiều cao nâng lên tới 44 mét và khả năng di chuyển linh hoạt trên mọi địa hình, đây là lựa chọn hàng đầu cho các dự án lắp đặt kết cấu thép, nâng hạ máy móc công nghiệp và thi công hạ tầng quy mô vừa đến lớn.
Bài viết này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật cẩu Tadano 25 tấn (dòng GR-250N), hướng dẫn đọc sơ đồ tải trọng, bảng giá thuê 2026 cập nhật và so sánh với cẩu Kato 25 tấn – giúp doanh nghiệp và nhà thầu đưa ra lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với từng công trình.
1. Cẩu Tadano 25 Tấn Là Gì?
Tadano là thương hiệu thiết bị nâng hạ hàng đầu Nhật Bản, được thành lập từ năm 1919 và hiện là nhà sản xuất cần trục di động lớn thứ hai thế giới. Tại Việt Nam, dòng cẩu 25 tấn của Tadano được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản và phổ biến rộng rãi tại các dự án công nghiệp và xây dựng khu vực miền Nam.
Trên thị trường hiện có hai dòng Tadano 25 tấn chủ yếu:
| Dòng xe | Loại | Đặc điểm nổi bật |
| GR-250N (N-1 / N-2 / N-3) | Cẩu địa hình (Rough Terrain) | Bánh lốp 4×4, khung gầm tích hợp, di chuyển 49 km/h, phổ biến nhất tại Việt Nam |
| TG-250E | Cẩu bánh lốp (Truck Crane) | Gắn trên khung xe tải Mitsubishi/Nissan 3–4 trục, di chuyển 70 km/h, linh hoạt đường bộ |
Cả hai dòng đều sử dụng hệ thống cần ống lồng 4 đoạn dạng hộp thép cường lực đặc chủng Nhật Bản — giúp triệt tiêu lực xoắn hiệu quả hơn so với cần tròn thông thường, đảm bảo độ ổn định tối ưu khi quay toa với tải trọng tối đa. Hệ thống thủy lực điều khiển bằng van độc quyền Tadano cho phép vận hành mượt mà đến từng milimét — yếu tố quyết định khi lắp đặt máy móc chính xác trong nhà xưởng.
2. Thông Số Kỹ Thuật Cẩu Tadano GR-250N

Bảng thông số dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của dòng Tadano GR-250N — model địa hình được thuê nhiều nhất tại thị trường miền Nam Việt Nam. Lưu ý: các con số có thể dao động nhỏ giữa các thế hệ GR-250N-1, N-2 và N-3 do nâng cấp động cơ qua từng đời xe.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Tải trọng nâng tối đa | 25.000 kg (tại bán kính làm việc 2,5 m, chân chống ra hết) |
| Loại cần | Cần ống lồng 4 đoạn dạng hộp (Box-section telescopic boom) |
| Chiều dài cần chính | 9,5 m – 31,0 m |
| Chiều cao nâng tối đa (cần chính) | ~31,3 m |
| Chiều cao nâng tối đa (có cần phụ jib) | ~44,2 m |
| Bán kính làm việc tối đa | 28 – 33,9 m |
| Hệ thống chân chống | 4 chân thủy lực hình chữ H, mở rộng tối đa 6,1 – 6,3 m |
| Động cơ | Mitsubishi 6M60-TLE / 6D16-T, công suất 200 – 220 PS |
| Tốc độ di chuyển | 49 km/h (GR-250N địa hình) |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | ~11.500–12.000 × 2.900 × 3.600 mm |
| Hệ thống an toàn | Giới hạn tải tự động (AML), dừng quay tự động, cắt quấn cáp quá mức |
| Xuất xứ | Tadano – Nhật Bản |
Lưu ý quan trọng: Tải trọng 25 tấn chỉ đạt được khi chân chống ra hoàn toàn (6,1–6,3 m), cần chính ngắn nhất (9,5 m) và bán kính làm việc chỉ 2,5 m. Khi tăng bán kính hoặc kéo dài cần, sức nâng giảm dần theo sơ đồ tải (Load Chart) — người vận hành bắt buộc phải tra cứu biểu đồ tải trước mỗi ca làm việc.
3. Hướng Dẫn Đọc Sơ Đồ Tải Trọng (Load Chart) Cẩu Tadano 25 Tấn
Sơ đồ tải trọng (Load Chart) là tài liệu kỹ thuật bắt buộc đi kèm mỗi chiếc cẩu — quy định sức nâng tối đa cho phép tương ứng với từng kết hợp chiều dài cần, bán kính làm việc và cấu hình chân chống. Đây không phải tài liệu tham khảo tùy chọn mà là giới hạn pháp lý về an toàn: vượt quá thông số Load Chart có thể dẫn đến lật cẩu, đứt cáp hoặc sập cần.
Quy trình đọc sơ đồ tải trọng Tadano GR-250N gồm 4 bước:
Bước 1 — Xác định cấu hình vận hành
- Chân chống ra hoàn toàn (6,1–6,3 m) hay ra một phần? → chọn đúng bảng tải tương ứng
- Có lắp cần phụ (jib) không? → nếu có, dùng bảng tải riêng cho cần phụ
- Phạm vi làm việc: 360° hay chỉ một hướng?
Bước 2 — Xác định tổng tải trọng thực tế
- Cân chính xác khối lượng vật nâng
- Cộng thêm trọng lượng phụ kiện: móc cẩu, cáp vải, ma ní, khung cẩu, đà gỗ kê,…
- Đây là tổng tải trọng thực tế cần tra trong biểu đồ
Bước 3 — Xác định tầm với và chiều dài cần
- Đo khoảng cách nằm ngang từ tâm quay toa đến tâm tải trọng (tầm với / working radius)
- Xác định chiều dài cần chính cần thiết để đưa móc tới đúng vị trí đặt tải
Bước 4 — Tra biểu đồ và kiểm tra
- Tìm cột tương ứng với tầm với đã đo, hàng tương ứng với chiều dài cần
- Con số tại ô giao nhau là SWL (Safe Working Load) — tải trọng làm việc an toàn
- Tổng tải thực tế phải nhỏ hơn SWL, không được phép làm việc tại ngưỡng bằng hoặc vượt
Lưu ý thực tế: Khi tải trọng cần nâng là 8 tấn tại bán kính 14 m, tra biểu đồ GR-250N (chân chống ra hết, cần 20 m) cho kết quả SWL ~8,5 tấn — vẫn đảm bảo hệ số an toàn. Nếu tại cùng bán kính nhưng cần kéo ra 28 m, SWL có thể giảm xuống chỉ còn ~4,5 tấn — lúc đó cần đổi sang cẩu lớn hơn hoặc đưa xe vào gần hơn.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Cẩu Tadano 25 Tấn Tại KCN Miền Nam

Với tải trọng 25 tấn và chiều cao nâng tối đa 44 mét, cẩu Tadano 25 tấn đáp ứng hầu hết nhu cầu nâng hạ tại các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM — từ nhà xưởng nhỏ đến các dự án hạ tầng công nghiệp quy mô vừa. Dưới đây là 6 nhóm ứng dụng phổ biến nhất:
| Loại công việc | Mô tả | Tải trọng điển hình |
| Lắp kết cấu thép nhà xưởng | Nâng kèo thép, cột thép, panel mái vào vị trí lắp đặt tại các KCN VSIP, Amata, Becamex | 5 – 18 tấn |
| Nâng hạ máy móc công nghiệp | Di chuyển máy CNC, máy dập, máy ép, máy nén khí, bồn chứa, máy phát điện trong và ngoài nhà xưởng | 3 – 22 tấn |
| Rút container, hàng quá tải | Cẩu container 20/40 ft, hàng siêu trường siêu trọng từ xe tải hoặc sà lan vào kho bãi | 8 – 25 tấn |
| Thi công hạ tầng giao thông | Đặt dầm bê tông đúc sẵn, cột điện cao áp, trụ đèn đường, lắp biển quảng cáo cỡ lớn | 5 – 20 tấn |
| Di dời nhà máy, tái cơ cấu sản xuất | Phối hợp xe nâng forklift và xe tải trong dự án di dời dây chuyền sản xuất toàn phần | 10 – 24 tấn |
| Cứu hộ, giải phóng mặt bằng | Dựng lại xe tải lật, di dời vật cản siêu trọng, hỗ trợ khẩn cấp tại công trình | 5 – 25 tấn |
Điểm mạnh của Tadano GR-250N so với các dòng cẩu bánh lốp Trung Quốc cùng tải trọng là khả năng hoạt động ổn định trên mặt bằng không phẳng nhờ hệ thống bánh lốp địa hình 4×4 và hộp số nhiều chế độ lái. Điều này đặc biệt quan trọng tại các công trường miền Nam có nền đất yếu hoặc mặt bằng mới san lấp.
5. Bảng Giá Thuê Cẩu Tadano 25 Tấn 2026 Tại TP.HCM & Bình Dương

| Hình thức thuê | Mức giá tham khảo (2026) | Ghi chú |
| Theo ca (7–8 tiếng) | 5.500.000 – 7.500.000 đ/ca | Chưa VAT, trong nội thành & KCN lân cận |
| Theo ngày (2 ca) | 10.000.000 – 14.000.000 đ | Chưa VAT, bao gồm ca sáng và ca chiều |
| Ca đêm / ngoài giờ | Phụ thu 20 – 30% | Từ 18:00 – 06:00 hôm sau |
| Di chuyển xa (> 50 km) | Tính thêm phí vận chuyển | Tùy khoảng cách và lộ trình |
| Theo tháng (dài hạn) | Liên hệ thương lượng | Ưu đãi đặc biệt cho hợp đồng ≥ 3 tháng |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê:
- Loại công việc: lắp kết cấu thép đơn giản vs. lắp máy móc chính xác trong nhà xưởng có giá khác nhau
- Yêu cầu mặt bằng: công trình có thể vào thẳng xe vs. phải tháo cổng, dỡ mái tạm để đưa xe vào
- Địa điểm: nội thành TP.HCM cao hơn do cấm giờ cao điểm và hạn chế lưu thông xe siêu trọng
- Thời điểm: cuối năm (quý IV) và dịp tết nhu cầu cao, giá có thể tăng 10–15%
Giá trên là mức tham khảo thị trường tổng hợp năm 2026. Để nhận báo giá chính xác cho công trình cụ thể, liên hệ SamcoCranes qua hotline 0789.200.200 — đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát và báo giá trong vòng 30 phút.
6. Tadano 25 Tấn vs Kato 25 Tấn — Khi Nào Chọn Dòng Nào?
Tadano GR-250N và Kato KR-25H là hai dòng cẩu bánh lốp Nhật Bản 25 tấn được thuê nhiều nhất tại thị trường miền Nam Việt Nam. Cả hai đều xuất xứ Nhật Bản với độ bền cao — sự khác biệt nằm ở cấu hình kỹ thuật và điều kiện ứng dụng phù hợp với từng dòng.
| Tiêu chí so sánh | Tadano GR-250N | Kato KR-25H |
| Loại cẩu | Địa hình (Rough Terrain) | Địa hình (Rough Terrain) |
| Tốc độ di chuyển | 49 km/h | 49 km/h |
| Chiều dài cần chính | 9,5 – 31,0 m | 9,7 – 30,5 m |
| Chiều cao nâng (có jib) | ~44,2 m | ~43,5 m |
| Hệ thống van thủy lực | Van Tadano độc quyền — vận hành siêu mượt | Van Kato tiêu chuẩn — ổn định, dễ bảo trì |
| Phù hợp nhất cho | Lắp máy móc chính xác, công trình đòi hỏi vận hành tinh tế | Nâng hạ phổ thông tại KCN, bốc dỡ hàng hóa nặng |
| Tính phổ biến trên thị trường | Phổ biến tại KCN khu vực miền Nam, đặc biệt Bình Dương | Phổ biến toàn quốc, phụ tùng dễ tìm hơn |
| Giá thuê tương quan | Tương đương hoặc cao hơn nhẹ (5–10%) | Mức giá tham chiếu phổ biến thị trường |
Tóm lại: nếu dự án yêu cầu vận hành chính xác cao (lắp đặt máy CNC, thiết bị điện tử công nghiệp, kết cấu đòi hỏi căn chỉnh milimét) — Tadano GR-250N là lựa chọn ưu tiên. Nếu công việc thiên về nâng hạ phổ thông, bốc xếp hàng hóa nặng, container — Kato KR-25H cho kết quả tốt với chi phí tương đương.
7. Quy Trình Thuê Cẩu Và Yêu Cầu Mặt Bằng
7.1. Quy trình thuê cẩu 4 bước
- Liên hệ và cung cấp thông tin: trọng lượng vật nâng, chiều cao, tầm với, địa chỉ công trình và thời gian cần thuê
- Khảo sát mặt bằng (miễn phí): kỹ thuật viên kiểm tra nền đất, đường vào, khoảng tĩnh không và xác nhận phương án đặt xe an toàn
- Ký hợp đồng và xác nhận lịch thi công: bao gồm số ca, địa điểm, tải trọng, điều khoản trách nhiệm hàng hóa
- Triển khai thi công: xe cẩu đến đúng giờ kèm hồ sơ đăng kiểm D1, bảo hiểm trách nhiệm hàng hóa và đội ngũ lái cẩu có chứng chỉ
7.2. Yêu cầu mặt bằng cho cẩu Tadano 25 tấn
| Yêu cầu | Thông số tối thiểu | Lưu ý |
| Chiều rộng đường vào | ≥ 3,5 m | Xe cẩu rộng 2,9 m — cần tối thiểu 3,5 m thông thoáng |
| Tải trọng mặt đường / sàn | ≥ 30 tấn/điểm | Tương đương tải trọng xe tải nặng trục sau |
| Khoảng trống mở chân chống | ≥ 7 × 7 m | Chân chống mở tối đa 6,3 m — cần thêm biên an toàn |
| Chiều cao tĩnh không | Không có vật cản trong bán kính làm việc | Kiểm tra đường dây điện, mái che, kết cấu lân cận |
| Độ bằng phẳng nền | Độ dốc ≤ 3° | Nền dốc > 3° làm giảm đáng kể tải trọng cho phép |
Khi mặt bằng không đáp ứng đủ điều kiện (nền yếu, không gian hẹp), đơn vị cung cấp dịch vụ cần tư vấn phương án xử lý như đóng đà gỗ, trải thảm thép hoặc đề xuất chuyển sang loại cẩu phù hợp hơn. SamcoCranes thực hiện khảo sát mặt bằng miễn phí trước tất cả các ca thi công.
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cẩu Tadano 25 Tấn
| Câu hỏi | Trả lời |
| Cẩu Tadano 25 tấn nâng được bao nhiêu trong thực tế? | Tải trọng tối đa 25 tấn đạt được khi chân chống ra hoàn toàn, cần ngắn nhất (9,5 m), bán kính 2,5 m. Với bán kính 10 m và cần 20 m, sức nâng thực tế giảm còn khoảng 11–13 tấn. Luôn tra sơ đồ Load Chart cụ thể trước khi thi công. |
| Cẩu Tadano 25 tấn đưa hàng lên cao tối đa bao nhiêu? | Với cần chính (31 m) đạt chiều cao nâng ~31,3 m. Khi lắp thêm cần phụ jib (offset 25°) đạt tối đa ~44,2 m — tương đương nhà 13–14 tầng. |
| Cần thủ tục gì để thuê cẩu Tadano 25 tấn? | Khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin công trình (địa chỉ, tải trọng, thời gian). Đơn vị cho thuê chịu trách nhiệm hồ sơ đăng kiểm D1, chứng chỉ vận hành cẩu của thợ lái và bảo hiểm trách nhiệm hàng hóa trong suốt quá trình thi công. |
| Cẩu Tadano 25 tấn có hoạt động được ban đêm không? | Có. SamcoCranes cung cấp dịch vụ ca đêm (từ 18:00 – 06:00) với phụ phí 20–30% so với ca ngày. Phù hợp cho các dự án cần tranh thủ thời gian hoặc công trình tại khu vực đông dân hạn chế giờ thi công ban ngày. |
| Chọn cẩu Tadano 25 tấn hay cẩu 30 tấn? | Nếu tải trọng thường xuyên ở mức 18–22 tấn, cẩu 25 tấn đủ và tiết kiệm chi phí hơn. Nếu tải thường xuyên 20–28 tấn hoặc cần bán kính làm việc xa hơn, nên nâng lên cẩu 30–35 tấn để có hệ số an toàn tốt hơn. |
9. Thuê Cẩu Tadano 25 Tấn Tại SamcoCranes

| THUÊ CẨU TADANO 25 TẤN – SAMCOCRANES
Cần thuê cẩu Tadano 25 tấn tại TP.HCM, Bình Dương hay các tỉnh miền Nam? SamcoCranes sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
|
||||||||
📞 Gọi ngay 0789.200.200 để nhận báo giá thuê cẩu Tadano 25 tấn trong vòng 30 phút! |

