Giá thuê xe cẩu 2026 mới nhất tại SamcoCranes. Cập nhật bảng giá xe cẩu 50–500 tấn theo từng tải trọng, báo giá nhanh, xe sẵn, phục vụ TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.
1. Giá thuê xe cẩu 50 tấn
Cẩu 50 tấn là dòng cẩu hạng nặng phổ biến nhất, phù hợp với các công trình quy mô trung bình đến lớn: lắp dựng khung thép nhà xưởng, nâng hạ máy móc hạng trung, thi công điện gió, thủy điện. Các mẫu xe phổ biến gồm XCMG QY50KA, Kato KR-50H-V với cần chính dài 11,4–43m, chiều cao nâng tối đa 57–60m.

| Hình thức thuê | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Theo ca (8 giờ) | 7.000.000 – 9.000.000 đ; một số cấu hình cao cấp 10.000.000 – 15.000.000 đ |
| Theo ca (đơn vị giá cạnh tranh) | 5.600.000 – 7.200.000 đ |
| Theo tháng (26 ca) | 90.000.000 – 147.000.000 đ |
Giá phụ thuộc vào địa điểm (TP.HCM, Bình Dương, tỉnh lẻ), thời gian thuê, điều kiện địa hình và phụ kiện đi kèm.
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, hình ảnh và bảng giá cẩu 50 tấn tại: Thuê xe cẩu 50 tấn – SamcoCranes
2. Giá thuê xe cẩu 100 tấn
Cẩu 100 tấn đáp ứng tốt nhu cầu tải trọng tầm trung nhờ sự nhỏ gọn, hoạt động linh hoạt và nhanh chóng — thường dùng cho xếp dỡ hàng hóa, nâng hạ thiết bị nặng tại công trường và kho bãi. SamcoCranes cung cấp cả cẩu bánh lốp (Tadano, Grove, Liebherr) và cẩu bánh xích (Demag, Manitowoc) ở phân khúc này.

| Hình thức thuê | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Theo ca (tham chiếu thị trường) | 20.000.000 – 25.000.000 đ |
| Theo ngày/tuần/tháng | Báo giá theo dự án, tùy loại cẩu và địa điểm giao nhận |
Ứng dụng điển hình: kết cấu thép lớn, thiết bị công nghiệp, nâng hạ trong xây dựng nhà máy.
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng tải trọng và điều kiện thuê cẩu 100 tấn tại: Dịch vụ cho thuê xe cẩu KATO 100 tấn – SamcoCranes
3. Giá thuê xe cẩu 150 tấn
Cẩu 150 tấn (tiêu biểu là dòng KATO bánh xích, công suất động cơ 1.200 mã lực, chiều cao nâng tối đa 90m) phù hợp với các công trình xây dựng công nghiệp, hàng hải, điện lực và cơ khí — đặc biệt là lắp dầm cầu và module nhà máy.

| Tuyến đường | Giá thuê (VNĐ/giờ) |
|---|---|
| Nội thành Hà Nội / TP.HCM | 10.000.000 |
| Ngoại thành Hà Nội / TP.HCM | 12.000.000 |
| Tỉnh thành khác | Liên hệ |
| Phụ phí | Giá (VNĐ/giờ) |
|---|---|
| Cẩu nâng cao | 1.000.000 |
| Cẩu siêu trường, siêu trọng | 2.000.000 |
| Cẩu ban đêm | +100% giá thuê |
| Cẩu ngày nghỉ, lễ | +150% giá thuê |
Tham chiếu theo ca (8 giờ): khoảng 30.000.000 – 45.000.000 đ. Giá chưa gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí phát sinh khác.
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, phân loại và bảng giá cẩu 150 tấn tại: Thuê/ Bán Cẩu 150 Tấn – SamcoCranes
4. Giá thuê xe cẩu 200 tấn
Cẩu 200 tấn là lựa chọn trung gian phù hợp cho các công trình cần tải trọng lớn hơn 150 tấn nhưng chưa đến mức phải huy động cẩu 250 tấn — thường dùng trong lắp dựng kết cấu thép quy mô lớn, nâng hạ thiết bị nhà máy và các hạng mục công nghiệp nặng.

| Hình thức thuê | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Theo ca (8 giờ) | 40.000.000 – 63.000.000 đ |
Giá chưa gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí phát sinh khác. Tùy loại cẩu (bánh lốp/bánh xích), cấu hình cần và điều kiện công trường, mức giá thực tế có thể thay đổi.
👉 Với nhu cầu tải trọng 200 tấn, quý khách nên gọi hotline 0789.200.200 để được khảo sát và tư vấn cấu hình cẩu chính xác, tránh thuê thừa hoặc thiếu tải trọng.
5. Giá thuê xe cẩu 250 tấn
Cẩu 250 tấn (tiêu biểu là Kobelco CKS2500 bánh xích, cần chính dài tới 91,4m) thuộc nhóm thiết bị siêu trọng, phục vụ các hạng mục mà cẩu thông thường không đáp ứng được: lắp tháp điện gió, thi công cầu, lắp thiết bị nhà máy lọc hóa dầu, cảng biển.

| Hình thức thuê | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Theo ca (8 tiếng) | 50.000.000 – 80.000.000 đ | Chưa VAT, chưa vận chuyển |
| Theo ngày | 60.000.000 – 100.000.000 đ | Tùy cấu hình, địa điểm |
| Theo tuần/tháng | Thỏa thuận | Ưu đãi khi ký dài hạn |
| Ca đêm/ngoài giờ | Phụ phí 20–30% | Tính trên đơn giá ca |
| Vận chuyển đến công trường | Phụ phí riêng | Xe moóc siêu trọng, tính theo km |
Lưu ý: cẩu bánh xích 250 tấn cần 1–3 ngày lắp dựng tại công trường và 1 ngày để tháo dỡ, chi phí này thường tính riêng.
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, sơ đồ tải trọng và quy trình thuê cẩu 250 tấn tại: Thuê Cẩu 250 Tấn – Báo Giá Cẩu Kobelco 250 Tấn – SamcoCranes
6. Giá thuê cẩu 300 tấn
Cẩu 300 tấn (Liebherr LTM1300 bánh lốp hoặc Kobelco CKS3000 bánh xích) là phân khúc trung gian giữa cẩu 250 tấn phổ biến và cẩu siêu trọng 400–500 tấn hiếm gặp — phù hợp khi vật nâng vượt khả năng cẩu 250 tấn nhưng chưa cần đến 400–500 tấn, hoặc công trình cần tầm với trên 60m.

Mặt bằng giá thị trường tham khảo: cẩu khoảng 220 tấn hiện dao động 45–50 triệu đồng/ngày, trong khi cẩu 500 tấn khoảng 150–250 triệu đồng/ngày. Cẩu 300 tấn nằm giữa hai mốc này — mức giá cụ thể phụ thuộc nhiều vào cấu hình cần, loại cẩu (bánh lốp hay bánh xích) và điều kiện công trường, nên SamcoCranes báo giá riêng theo từng dự án thay vì niêm yết giá cố định.
Yếu tố ảnh hưởng chính đến giá: cấu hình cần và đối trọng, loại cẩu, khoảng cách vận chuyển, và số ca/thời lượng thi công (kể cả ca đêm, cuối tuần).
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, sơ đồ tải trọng và quy trình thuê cẩu 300 tấn tại: Thuê Cẩu 300 Tấn Uy Tín – SamcoCranes
7. Giá thuê cẩu 500 tấn
Cẩu 500 tấn (Kato NK-5000, tải trọng tối đa 500 tấn tại bán kính 2,5–3m, cần chính 57m) là phân khúc siêu trọng hiếm gặp, chỉ huy động cho các dự án đặc thù: điện gió ngoài khơi, lò hơi/bồn chứa nhà máy hóa dầu, dầm cầu siêu trọng, module nhà tiền chế quy mô lớn.

Mặt bằng giá thị trường tham khảo: cẩu 500 tấn hiện dao động khoảng 150 – 250 triệu đồng/ngày tùy địa điểm và cấu hình cần — cao hơn đáng kể so với cẩu 220–250 tấn (khoảng 45–50 triệu đồng/ngày). Chi phí thực tế chưa gồm vận chuyển đối trọng, cẩu phụ trợ và phí chờ máy.
Với ca nâng phức tạp, có thể cần huy động thêm cẩu phụ trợ 25–100 tấn để lắp cần chính; thời gian lắp dựng thực tế khoảng 0,5–1,5 ngày, tháo dỡ tương tự.
👉 Xem đầy đủ thông số kỹ thuật, quy trình và giá thuê cẩu 500 tấn tại: Thuê Cẩu 500 Tấn Kato NK-5000 – SamcoCranes
8. Dịch vụ di dời nhà xưởng & máy móc
Bên cạnh cho thuê cẩu đơn lẻ, SamcoCranes cung cấp dịch vụ di dời máy móc – nhà xưởng trọn gói, sử dụng kết hợp xe cẩu tự hành, xe nâng, rùa con lăn (10–100 tấn) và kích thủy lực, phù hợp cho doanh nghiệp mở rộng nhà máy, tái cấu trúc dây chuyền hoặc chuyển địa điểm hoạt động.

Nguyên tắc chọn tải trọng cẩu theo trọng lượng máy: tải trọng xe cẩu nên gấp khoảng 2–3 lần trọng lượng thực tế của máy. Ví dụ: máy CNC ~4 tấn → dùng xe cẩu 13 tấn; máy ép đúc công suất 800 tấn (nặng ~40 tấn) → cần xe cẩu khoảng 80 tấn. Với dây chuyền hoặc thiết bị siêu trường siêu trọng, đây là lúc cần đến các dòng cẩu 100–500 tấn ở trên.
| Cấu phần chi phí | Ghi chú |
|---|---|
| Thuê xe cẩu/xe nâng | Theo tải trọng máy, xem bảng giá từng mục ở trên |
| Nhân công bốc xếp thủ công | 300.000 – 400.000 đ/người/ngày |
| Vận chuyển (nếu có) | Theo khoảng cách |
| Chi phí phụ | Rùa con lăn, kích thủy lực, vật tư chằng buộc |
Thời gian thực hiện: dự án nhỏ (1–2 máy đơn lẻ) khoảng 1–2 ngày; dây chuyền lớn hoặc máy phức tạp (CNC nhiều trục, máy ép nhựa) có thể mất 3–7 ngày.
👉 Xem quy trình đầy đủ và bảng ứng dụng theo loại máy tại: Di Dời Máy Móc Cho Nhà Xưởng, KCN – SamcoCranes
📞 Liên hệ SamcoCranes để nhận báo giá chính xác cho từng dự án
Với cẩu từ 100 tấn trở lên, giá thuê phụ thuộc rất nhiều vào cấu hình thiết bị, điều kiện mặt bằng và khối lượng công việc thực tế — đội ngũ kỹ sư SamcoCranes sẵn sàng khảo sát công trình miễn phí và báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.

| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 📞 Hotline / Zalo | 0789.200.200 |
| 📍 Địa chỉ | 26/11 ĐL Bình Dương, P. Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương |
| Fanpage | https://www.facebook.com/samcocranes/ |
| 🗺️ Vùng phục vụ | TP.HCM · Bình Dương · Đồng Nai · Long An · Toàn miền Nam |
| ⏰ Phục vụ | Liên hệ tư vấn |

