Biểu Đồ Tải Trọng Cẩu 50 Tấn [2026] – Bảng Tải Chi Tiết | Samcocranes

Biểu đồ tải trọng cẩu 50 tấn (load chart) là bảng kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp, cho biết sức nâng tối đa của xe cẩu tại từng tầm với và chiều dài cần khác nhau. Con số “50 tấn” chỉ đạt được ở tầm với gần nhất (khoảng 3m) với cần thu ngắn nhất — khi vươn cần xa hơn, sức nâng giảm rất nhanh theo nguyên lý đòn bẩy (QCVN 07:2012/BLĐTBXH).

bieu-do-tai-trong-cau-50-tan-1

Hiểu và đọc đúng biểu đồ tải trọng là kỹ năng bắt buộc của mọi người vận hành xe cẩu, liên quan trực tiếp đến an toàn lao động. Bài viết dưới đây cung cấp bảng tải trọng chi tiết của dòng Kato KR-50H (phổ biến nhất tại Việt Nam), hướng dẫn cách đọc 4 bước và những sai lầm nguy hiểm cần tránh.

1. Biểu Đồ Tải Trọng Cẩu 50 Tấn Là Gì?

Biểu đồ tải trọng (load chart) là tài liệu kỹ thuật được dán trên cabin xe cẩu hoặc đi kèm trong catalog nhà sản xuất, thể hiện mối quan hệ giữa 3 thông số: tầm với (khoảng cách ngang từ tâm xoay đến vị trí đặt tải), chiều dài cần (boom length — độ dài cần đã vươn ra), và sức nâng tối đa cho phép tại mỗi tổ hợp tầm với – chiều dài cần đó.

Mỗi model xe cẩu có biểu đồ tải riêng biệt — không được dùng biểu đồ tải của xe khác dù cùng tải trọng danh định, vì cấu tạo cần, đối trọng và hệ thống chân chống khác nhau sẽ cho ra số liệu khác nhau (QCVN 07:2012/BLĐTBXH).

2. Bảng Tải Trọng Chi Tiết Cẩu 50 Tấn Kato KR-50H

Dưới đây là bảng tải trọng tham khảo của dòng Kato KR-50H — model phổ biến nhất tại Việt Nam trong phân khúc 50 tấn — với chân chống ra hoàn toàn, xoay 360 độ (nguồn: catalog Kato KR-50H, load chart BS 1757):

bieu-do-tai-trong-cau-50-tan-2-769x1024

Bảng tải theo cần 10,4m (cần thu ngắn nhất)

Tầm với Sức nâng tối đa
3,0m 45.000 kg
3,5m 41.000 kg
4,0m 37.000 kg
4,5m 33.500 kg
5,0m 30.200 kg
5,5m 27.500 kg
6,0m 25.000 kg
6,5m 22.700 kg
7,0m 20.700 kg

Bảng tải theo cần 17,55m

Tầm với Sức nâng tối đa
3,0 – 5,0m 28.000 kg
5,5m 26.100 kg
6,0m 24.400 kg
7,0m 20.600 kg
8,0m 17.500 kg
9,0m 15.000 kg
10,0m 13.000 kg
12,0m 9.000 kg
14,0m 6.500 kg

Bảng tải theo cần 24,7m

Tầm với Sức nâng tối đa
3,0 – 7,5m 20.000 kg
8,0m 18.700 kg
9,0m 17.600 kg
10,0m 14.700 kg
12,0m 12.300 kg
14,0m 8.900 kg
16,0m 6.400 kg
18,0m 4.700 kg
20,0m 3.400 kg
22,0m 2.500 kg
24,0m 2.100 kg

Bảng tải theo cần 31,85m

Tầm với Sức nâng tối đa
5,0 – 8,0m 14.000 kg
10,0m 12.700 kg
14,0m 8.200 kg
18,0m 5.500 kg
22,0m 3.700 kg
26,0m 2.400 kg
30,0m 1.500 kg

Lưu ý quan trọng: các số liệu trên áp dụng cho Kato KR-50H với chân chống ra hoàn toàn (full outrigger), xoay 360 độ. Nếu chân chống chỉ ra một nửa hoặc không ra, sức nâng giảm đáng kể — phải dùng bảng tải riêng cho cấu hình đó. Luôn đối chiếu với bảng tải gốc dán trên cabin xe thực tế trước khi cẩu hàng.

3. Cách Đọc Biểu Đồ Tải Trọng Cẩu 50 Tấn (4 Bước)

Quy trình đọc biểu đồ tải trọng gồm 4 bước, áp dụng cho mọi loại xe cẩu (QCVN 07:2012/BLĐTBXH):

bieu-do-tai-trong-cau-50-tan-3

  1. Xác định tổng tải trọng cần nâng: khối lượng hàng hóa + móc cẩu (khoảng 420kg cho móc 50 tấn) + dây cáp + sling. Các kỹ sư thường cộng thêm 20% dự phòng an toàn.
  2. Xác định tầm với thực tế: khoảng cách ngang từ tâm xoay xe đến vị trí đặt tải, đo tại hiện trường — không ước lượng bằng mắt.
  3. Xác định chiều dài cần đang sử dụng: số đoạn cần đã vươn ra, tương ứng với cột nào trong bảng tải (10,4m / 17,55m / 24,7m / 31,85m / 39m).
  4. Đối chiếu bảng tải: tìm giao điểm giữa hàng tầm với và cột chiều dài cần — sức nâng cho phép tại ô đó phải lớn hơn tổng tải trọng cần nâng ở bước 1.

Ví dụ thực tế: cần nâng kiện hàng 18 tấn, cộng thêm móc + dây cáp (~0,5 tấn) + 20% dự phòng → tổng tải trọng cần ~22,2 tấn. Tầm với thực tế đo được 8m, cần đang vươn 17,55m → tra bảng: sức nâng cho phép tại tầm với 8m cần 17,55m = 17.500 kg = 17,5 tấn < 22,2 tấn → KHÔNG AN TOÀN, cần giảm tầm với hoặc dùng cần ngắn hơn.

4. Thông Số Kỹ Thuật Xe Cẩu 50 Tấn Kato

Dòng Kato KR-50H-F (SL-500Rf) là model cẩu bánh lốp 50 tấn phổ biến nhất tại Việt Nam, với các thông số chính sau (nguồn: catalog Kato):

Thông số Giá trị
Tải trọng nâng tối đa 50 tấn (tại tầm với ~3m)
Chiều dài cần chính 40m (6 đốt cần)
Cần phụ (jib) 13,7m
Tầm với tối đa (có jib) 53,7m
Chiều cao nâng tối đa ~43m (cần chính), ~56,2m (có jib)
Kích thước xe (D × R × C) 12,39m × 2,75m × 3,73m
Tốc độ di chuyển tối đa 49 km/h
Chân chống Dạng chữ H
Động cơ Diesel Daimler OM936LA
Chế độ lái Lái trước/sau; lái tròn/chéo

5. Sai Lầm Nguy Hiểm Khi Đọc Sai Biểu Đồ Tải

Sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất: dùng bảng tải “chân chống ra hoàn toàn” khi thực tế chỉ ra một nửa hoặc không ra chân chống — sức nâng thực tế trong trường hợp này thấp hơn rất nhiều so với bảng tải, có thể gây lật xe ngay lập tức.

Ngoài ra, một số sai lầm thường gặp khác:

  • Dùng bảng tải của xe khác dù cùng model: mỗi xe có lịch sử sử dụng, bảo dưỡng riêng — luôn dùng bảng tải gốc dán trên cabin xe thực tế.
  • Ước lượng tầm với bằng mắt thay vì đo thực tế: sai số vài mét ở tầm với xa có thể khiến sức nâng cho phép giảm hàng tấn.
  • Quên cộng khối lượng móc cẩu và dây cáp vào tổng tải trọng: móc cẩu 50 tấn nặng khoảng 420kg, dây cáp và sling thêm vài trăm kg.
  • Không kiểm tra góc nghiêng mặt bằng: bảng tải áp dụng cho mặt bằng phẳng — nếu xe đặt trên nền nghiêng, sức nâng thực tế giảm đáng kể.

Xem thêm các rủi ro đặc thù và cách phòng tránh tại bài viết an toàn cẩu tự hành của Samcocranes.

6. Ứng Dụng Thực Tế: Khi Nào Cần Dùng Cẩu 50 Tấn?

Xe cẩu 50 tấn phù hợp với các công trình cần sức nâng và tầm với lớn hơn dòng 25 tấn nhưng chưa đến mức cần cẩu 100+ tấn. Các ứng dụng phổ biến tại TP.HCM, Bình Dương:

Lắp đặt kết cấu thép nhà xưởng quy mô lớn: cẩu dầm, cột, mái nhịp lớn nặng 10-30 tấn tại các KCN.

Bốc dỡ container đầy: container 20ft đầy hàng nặng 20-28 tấn, cần cẩu tải trọng ≥ 30 tấn ở tầm với thực tế.

Di dời máy móc công nghiệp hạng nặng: máy ép, máy đúc, lò công nghiệp nặng 15-40 tấn.

Xem thông số và bảng giá thuê cẩu 50 tấn tại trang dịch vụ xe cẩu 50 tấn của Samcocranes.

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

Con số 50 tấn có nghĩa là cẩu luôn nâng được 50 tấn không?

Không. Con số 50 tấn chỉ đạt được ở tầm với gần nhất (khoảng 3m) với cần thu ngắn nhất. Khi vươn cần xa hơn, sức nâng giảm rất nhanh — ở tầm với 20m với cần 24,7m, sức nâng chỉ còn 3,4 tấn.

Có mấy loại bảng tải trọng cho cùng một xe cẩu?

Thường có nhiều bảng riêng biệt cho: chân chống ra hoàn toàn, chân chống ra một nửa, không ra chân chống, và có/không lắp cần phụ (jib). Phải đối chiếu đúng bảng tải khớp với cấu hình chân chống thực tế.

Tại sao cùng tầm với nhưng cần ngắn hơn lại nâng được nhiều hơn?

Cần ngắn hơn có mô-men lật nhỏ hơn (do chiều dài đòn bẩy ngắn hơn), nên sức nâng cho phép lớn hơn ở cùng tầm với. Đây là lý do nên thu cần ngắn nhất có thể khi không cần chiều cao lớn.

Có cần kiểm tra biểu đồ tải mỗi lần cẩu hàng không?

Có, bắt buộc theo QCVN 07:2012/BLĐTBXH. Mỗi lần nâng hàng đều phải đối chiếu tổng tải trọng với bảng tải gốc tại đúng tầm với và cấu hình chân chống thực tế.

Samcocranes có cung cấp bảng tải khi cho thuê cẩu 50 tấn không?

Có. Mọi xe cẩu của Samcocranes đều có bảng tải gốc dán trên cabin, và tài xế được đào tạo đọc hiểu bảng tải chính xác trước mỗi ca làm việc.

Thuê Xe Cẩu 50 Tấn Tại Samcocranes

Samcocranes cung cấp dịch vụ cho thuê xe cẩu 50 tấn Kato, đội ngũ tài xế nắm vững biểu đồ tải trọng, cam kết vận hành đúng kỹ thuật và an toàn cho mọi công trình tại TP.HCM và Bình Dương.

  • Xe cẩu 50 tấn Kato được bảo dưỡng định kỳ, bảng tải gốc đầy đủ trên cabin.
  • Tài xế đọc hiểu biểu đồ tải trọng chính xác, cộng dự phòng an toàn 20% theo quy trình.
  • Đầy đủ hồ sơ kiểm định an toàn kỹ thuật theo QCVN 07:2012/BLĐTBXH.
  • Báo giá minh bạch, tư vấn miễn phí trước khi ký hợp đồng.
📞 Hotline / Zalo 0789.200.200
📍 Địa chỉ 26/11 ĐL Bình Dương, P. Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương
🌐 Website samcocranes.com
🗺️ Vùng phục vụ TP.HCM · Bình Dương · Đồng Nai · Long An · Toàn miền Nam
⏰ Phục vụ 24/7 kể cả ca đêm và cuối tuần

📞 Gọi ngay 0789.200.200 — Báo giá trong 30 phút | Giao xe trong ngày!

Tham gia bình luận: